Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-repellency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sức mạnh vốn có của lực đẩy trong cơ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The inherent power of repulsion in a body.
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
repellency
AI
1
Sức mạnh vốn có của lực đẩy trong cơ thể
1
Sức mạnh vốn có của lực đẩy trong cơ thể
1
Sức mạnh vốn có của lực đẩy trong cơ thể