Nghĩa chính
- Của, bởi, trong hoặc với chính mình hoặc chính nótiền tốof, by, in or with oneself or itself
- Tự độngtiền tốautomatic
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-self-governingtính từ | tính từ | Không tự chủ |
| non-self-dualtính từ | tính từ | Không tự kép |
| naked self-interestdanh từ | danh từ | Tư lợi bằng mọi giá, không quan tâm đến đạo đức |
| non-self-dualitydanh từ | danh từ | Tính bất nhị |
| un-self-explanatorytính từ | tính từ | Không tự giải thích |
| enlightened self-interestdanh từ | danh từ | Lợi ích cá nhân sáng suốt |
| lose self-controlcụm từ | cụm từ | Mất bình tĩnh, mất tự chủ, nóng nảy |
| feel self-confident | Cảm thấy tự tin |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiself-
- từ tiếng Anh cổself-
- từ tiếng German nguyên thủy*selba-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung