Dịch

auto-

tiền tố (prefix)
UK/ˈɔː.tə-/US/ˈɔ.toʊ-/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phản ánh, liên quan đến hoặc với chính mìnhtiền tốReflexive, regarding or to oneself.
  2. Tự độngtiền tốAutomatic.
  3. Tự hànhtiền tốSelf-propelled.
  4. Liên quan đến ô tô hoặc việc lái ô tôtiền tốRelating to cars or the driving of cars.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

auto-offtính từCó khả năng tự tắt tự động
auto-lubedanh từBôi trơn tự động
auto-tuneđộng từ, danh từBộ xử lý âm thanh giúp điều chỉnh cao độ của bản nhạc đã ghi, cũng được sử dụng để làm biến dạng giọng hát trong nhạc điện tử
auto-redoxdanh từDạng oxi hóa khử trong đó một số chất phản ứng bị oxy hóa và một số chất phản ứng tương tự bị khử. Một ví dụ kinh điển là phản ứng của brom với nước tạo ra hydro bromua và axit bromic: 3 Br₂ + 3 H₂O => HBrO₃ + 5 HBr
auto-replydanh từTính năng trong phần mềm e-mail gửi trả lời tự động, được sử dụng chẳng hạn khi người nhận thư đang đi nghỉ
auto-tunerdanh từCác thiết bị thực hiện điều chỉnh tự động (như động cơ hoặc quy trình công nghiệp)
auto-returndanh từTính năng của máy ghi âm tự động đưa cần điều chỉnh về vị trí nghỉ sau khi phát bản ghi
auto-shuffledanh từTính năng tự động sắp xếp lại thứ gì đó một cách ngẫu nhiên, chẳng hạn như các bản nhạc trong danh sách phát hoặc các thẻ được giữ trong trò chơi

Ví dụ

  • - + →
  • - + →
  • - + →

Nguồn gốc (etymology)

tiền tố
  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổαὐτο-auto-“self-”
tiền tố

Rút gọn từ automatic

tiền tố

Rút gọn từ automobile

AI