Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cor-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Hình thức tiền tố của con-
tiền tố
prerhotic form of con-
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
co-
col-
com-
con-
inter-
syl-
Xem thêm 2
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
cor-
AI
1
Hình thức tiền tố của con-
1
Hình thức tiền tố của con-
1
Hình thức tiền tố của con-