Dịch

cor-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Hình thức tiền tố của con-tiền tốprerhotic form of con-

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcor-

AI