Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
com-
tiền tố
(prefix)
/ˌ
k
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Dạng của từ dùng trước b, m, p
tiền tố
The form of con- used before b, m, and p
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
co-
col-
con-
cor-
inter-
syl-
Xem thêm 2
Xuất hiện ở từ khác
con-
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
com
“with”
AI
1
Dạng của từ dùng trước b
1
Dạng của từ dùng trước b
1
Dạng của từ dùng trước b