Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
con-
B1
tiền tố
(prefix)
Hay gặp
/kon/
Nghĩa chính
1
đồng-, cùng
tiền tố
B1
Prefix meaning 'with', 'together', or 'jointly', indicating association or togetherness.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
con-
con
juntar
Tham gia, tập hợp lại với nhau
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
跟
gēn
Cùng, với
同
tóng
Cùng, với
Tiếng Anh
with
Với
AI
1
đồng-
1
đồng-
1
đồng-