Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- với, cùng, cùng vớigiới từA1In the company of someone, or having something in addition.
- bằng, bởigiới từA1Using something as a tool or means to do an action.
- có, mang, mắcgiới từA2Having or carrying a feature, quality, or medical condition.
- đối với, với, ủng hộgiới từB1Concerning, in relation to, against, or in support of someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- withDạng gốc (base form)
- withsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agree withđộng từ | động từ | Đồng ý với, tán thành |
| along withgiới từ | giới từ | Theo cùng với, song song với |
| come up withđộng từ | động từ | Nghĩ ra, đưa ra, tìm ra |
| cope withđộng từ | động từ | Thỏa thuận với; vượt qua mọi khó khăn do |
| deal withđộng từ | động từ | Bàn về, đề cập đến, xử lý |
| with regard togiới từ | giới từ | Về mặt, đối với |
| agree with someone | Đồng ý với ai | |
| along with something | Cùng với điều gì |
8 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 6
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 1
Trong khi
- Trong khi, khi, vớiUsed to add supplemental information, especially to indicate simultaneous happening, or immediate succession or consequence.
Ví dụ
- .Anh ấy đã đi cùng với bạn bè của mình.
- .Có rất nhiều người không có nhà cửa sau vụ cháy rừng.
- He picked a fight with the class bully.Anh ta đã gây sự với kẻ hay bắt nạt trong lớp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc withNguồn gốc (etymology)
giới từ, trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạiwith
- từ tiếng Anh cổwiþ“against, opposite, toward, with”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wiþi
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiwithe
- từ tiếng Anh cổwiþþe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- againsttrái nghĩaDi chuyển cùng chiều với dòng chảy hoặc chiều gió.
- byđồng nghĩaCó thể thay by khi nói về công cụ, nhưng không phục hồi mọi nghĩa của by.
- notrái nghĩaDiễn tả việc có, mang hoặc sử dụng điều được nêu.
- withoutdễ nhầm, trái nghĩaMang nghĩa trái ngược hoàn toàn ('có, đi cùng, dùng cái gì').
- 与Tiếng Trungtương đương
- 以Tiếng Trungtương đương