Dịch

con

A1giới từ (preposition)
Hay gặp
/kon/nguồn

Nghĩa chính

  1. với, bằng, cùnggiới từA1Used to indicate accompaniment, instrument, manner, or as a dependent preposition.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

acabar con algoChấm dứt cái gì
basta con algoChỉ cần cái gì
casarse con alguienCưới ai
contar con algoCó sẵn cái gì
cuidado con algoCẩn thận với cái gì
con-tiền tốĐồng-, cùng
con Dioscụm từTạm biệt, đi bình an
con vidatính từCòn sống; cuộc sống

Họ từ (word family)

cùng gốc con

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ăn bằng dao và dĩa
  • Antôniô đang gặp với Philipphê
  • , .Cẩn thận, cậu có thể bị đứt tay vì cạnh này đấy.

AI