con
A1giới từ (preposition)
Hay gặp/kon/nguồn
Nghĩa chính
- với, bằng, cùnggiới từA1Used to indicate accompaniment, instrument, manner, or as a dependent preposition.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acabar con algo | Chấm dứt cái gì | |
| basta con algo | Chỉ cần cái gì | |
| casarse con alguien | Cưới ai | |
| contar con algo | Có sẵn cái gì | |
| cuidado con algo | Cẩn thận với cái gì | |
| con-tiền tố | tiền tố | Đồng-, cùng |
| con Dioscụm từ | cụm từ | Tạm biệt, đi bình an |
| con vidatính từ | tính từ | Còn sống; cuộc sống |
Xuất hiện ở từ khác
- toTiếng Anhtương đương
- xTiếng Anhtương đương
- con-dễ nhầmgiới từ có nghĩa là 'với', là một từ đứng độc lập trong câu, không phải là tiền tố gắn liền vào từ khác.
- juntođồng nghĩaGiới từ cơ bản nhất biểu thị sự đi kèm.
- sintrái nghĩaDùng đối lập với “sin” khi nói có hoặc kèm theo một thứ.
- 与Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc conNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ăn bằng dao và dĩa
- Antôniô đang gặp với Philipphê
- , .Cẩn thận, cậu có thể bị đứt tay vì cạnh này đấy.