consigo
A2trạng từ (adverb)
/konˈsiɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Với chính mình, với chính họtrạng từwith himself, herself, itself, themselves
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hablar consigođộng từ | động từ | Nói chuyện với chính mình |
| lleva consigo | Mang theo bên mình |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- síđồng nghĩaDạng kết hợp đặc biệt của 'con + sí', mang nghĩa 'cùng với chính mình/mang theo mình'.