Dịch

hablar consigo

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nói chuyện với chính mìnhđộng từto talk to oneself

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hablar consigoNguyên thể (infinitive)
  2. hablado consigoPhân từ II (past participle)
  3. hablé consigoSố ít (singular)
  4. hablo consigoSố ít (singular)

AI