Dịch

contigo

A1trạng từ (adverb)
Hay gặp
/konˈtiɡo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. với bạn, cùng bạn, với cậuđại từA1with you (singular informal 'tú')

Cụm từ (phrase)

contar contigoTrông cậy vào bạn
de acuerdo contigoĐồng ý với bạn
estar contigoỞ bên bạn
hablar contigoNói chuyện với bạn
ir contigoĐi cùng bạn
estar de acuerdo contigoĐồng ý với bạn

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Với chính bạn
  1. with yourself

Ví dụ

  • .Cô ấy nói rất rõ ràng rằng cô ấy muốn đi chơi với bạn.
  • .Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã nói chuyện đó với bạn rồi.
  • , .Hãy để tôi đi, tôi không muốn ở lại với bạn.

AI