conque
B2liên từ (conjunction)
/ˈkonke/
Nghĩa chính
- Do đó, vì vậyliên từconsequently, thus, hence, so
- Vậy (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên)liên từso (used to express surprise)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc conqueVí dụ
- . , : “ , , ”.
- ¡ !