Dịch

conque

B2liên từ (conjunction)
/ˈkonke/

Nghĩa chính

  1. Do đó, vì vậyliên từconsequently, thus, hence, so
  2. Vậy (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên)liên từso (used to express surprise)

Ví dụ

  • . , : “ , , ”.
  • ¡ !

AI