so
A1liên từ (conjunction)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)thán từ (interjection)đại từ (pronoun)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- vì vậy, cho nên, do đóliên từA1used to show the result or consequence of something
- rất, quá, đến mứctrạng từA1không so sánh (not comparable)used to emphasize an adjective or adverb, meaning 'very' or 'to a great degree'
- như vậy, thế, vậyđại từA2used to refer to something that has already been mentioned
- thế thì, vậy, nàothán từA1used at the beginning of a sentence to introduce a new topic, ask a question, or pause
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- so… (that)…đến mức… (nên)…She spoke so quietly (that) I could hardly hear her.Cô ấy nói nhỏ đến mức tôi hầu như không nghe thấy.
- so… as to do sth...đến mức mà làm gìI'm not so stupid as to believe that.Tôi không ngốc đến mức mà tin điều đó.
- not so… (as…)không… bằng…
- so (that)…để…
Cụm động từ (phrasal verb)
18 nghĩa khác
Liên từ (conjunction) 4
Trạng từ (adverb) 5
Tính từ (adjective) 3
Thán từ (interjection) 2
Đại từ (pronoun) 1
Danh từ (noun) 3
Để
- Để, để choReduced form of 'so that', used to express purpose; in order that.
Ví dụ
- , .Anh ấy muốn có một cuốn sách, vì vậy anh đã đến thư viện.
- .Ăn súp lơ xanh đi để con được ăn tráng miệng.
- ?Vậy thì câu chuyện này kết thúc như thế nào?
Xuất hiện ở từ khác
- otherwisetrái nghĩaso chỉ kết quả ngược lại, không có nghĩa ‘nếu không’
- plentyđồng nghĩaRất phổ biến trong văn nói; cũng có thể ám chỉ hậu quả của tình trạng trước đó.
- suchdễ nhầm, đồng nghĩaThông thường "so" đi trực tiếp với tính từ hoặc trạng từ (so beautiful), trong khi "such" đi với cụm danh từ (such a beautiful day).
- therefoređồng nghĩaphổ biến trong văn nói hằng ngày
- thisđồng nghĩacũng dùng để nhấn mạnh mức độ nhưng ít cụ thể hơn
- thusdễ nhầm, đồng nghĩa‘so’ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, ‘thus’ mang tính trang trọng hơn
Họ từ (word family)
cùng gốc soNguồn gốc (etymology)
liên từ, trạng từ, tính từ, thán từ, đại từ
- từ tiếng Anh trung đạiso
- từ tiếng Anh cổswā
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*swā
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisol“fifth degree or note of Guido of Arezzo's hexachordal scales”
- từ tiếng Ýsol
- từ tiếng Latinhsolve“wash away”
danh từ
- mượn từ tiếng Nhật蘇so
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha