Dịch

thus

B1trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. như vậy, theo cách nàytrạng từB1không so sánh (not comparable)in this way or manner
  2. do đó, vì vậytrạng từB1không so sánh (not comparable)as a result

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

thus createdĐược tạo ra như vậy
thus definedĐược định nghĩa như vậy
thus describedĐược mô tả như vậy
thus establishedĐược thiết lập như vậy
thus fartrạng từCho đến nay
thus formedĐược hình thành như vậy
thus and sodanh từ, tính từĐiều chung chung; một tên giữ chỗ
thus and suchdanh từMột phần giữ chỗ hoặc tên chung cho một cái gì đó

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dạng khác của thuris
  1. không đếm được (uncountable)Alternative form of thuris.

Ví dụ

  • .Kinh Thánh viết như vậy.
  • ...Do đó suy ra rằng...
  • , I’m , you’ll .Nếu bạn ném quả bóng như thế này, như tôi đang chỉ cho bạn, bạn sẽ dễ trúng đích hơn.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạithus
  2. từ tiếng Anh cổþus“thus, in this way, as follows, in this manner, to this extent”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*þus“so, thus”

AI