regardless
B2trạng từ (adverb)tính từ (adjective)giới từ (preposition)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bất chấp, mặc kệtrạng từkhông so sánh (not comparable)Without attention to warnings or indications of bad consequences.
- Dù sao đi nữa, bất kể thế nàotrạng từkhông so sánh (not comparable)Anyway; irrespective of what has just been said.
- Không chú ý, phớt lờtính từPaying no attention to; ignoring.
- Bất chấp, không màng đếngiới từSynonym of regardless of; paying no attention to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regardlessDạng gốc (base form)
- more regardlessSo sánh hơn (comparative)
- most regardlessSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)carry on regardlessTiếp tục bất chấp khó khăn
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bất cẩn
- Bất cẩn, thiếu chú ý, cẩu thảTaking insufficient regard of; heedless; careless.
Ví dụ
- , .Chúng tôi vẫn tiến lên, bất chấp mọi chuyện.
- , . , .Đề xuất này có thể trở thành luật hoặc có thể không. Dù sao đi nữa, chúng tôi sẽ áp dụng nó như một quy định của câu lạc bộ.
- “” — — .Âm thanh "oof" được yêu thích đối với người chơi Roblox — và cả các game thủ bất kể họ chơi trò gì — đã trở thành một meme khổng lồ trong cộng đồng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bất chấp
Họ từ (word family)
cùng gốc regardlessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha