Dịch

regardless

B2trạng từ (adverb)tính từ (adjective)giới từ (preposition)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bất chấp, mặc kệtrạng từkhông so sánh (not comparable)Without attention to warnings or indications of bad consequences.
  2. Dù sao đi nữa, bất kể thế nàotrạng từkhông so sánh (not comparable)Anyway; irrespective of what has just been said.
  3. Không chú ý, phớt lờtính từPaying no attention to; ignoring.
  4. Bất chấp, không màng đếngiới từSynonym of regardless of; paying no attention to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regardlessDạng gốc (base form)
  2. more regardlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most regardlessSo sánh nhất (superlative)

Cụm động từ (phrasal verb)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bất cẩn
  1. Bất cẩn, thiếu chú ý, cẩu thảTaking insufficient regard of; heedless; careless.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Chúng tôi vẫn tiến lên, bất chấp mọi chuyện.
  • , . , .Đề xuất này có thể trở thành luật hoặc có thể không. Dù sao đi nữa, chúng tôi sẽ áp dụng nó như một quy định của câu lạc bộ.
  • “” — — .Âm thanh "oof" được yêu thích đối với người chơi Roblox — và cả các game thủ bất kể họ chơi trò gì — đã trở thành một meme khổng lồ trong cộng đồng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI