Nghĩa chính
- Quá lỏng, loãngtính từVery wet; covered in or composed of slop.
- Cẩu thả, luộm thuộmtính từMessy; not neat, elegant, or careful.
- Lỏng lẻo, thiếu chính xáctính từImprecise or loose.
- Đậm chất rác AI, như rác AItính từResembling or characteristic of AI slop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sloppy kissing | Nụ hôn ướt át vụng về | |
| sloppy secondsdanh từ | danh từ | Đồ dùng lại |
| sloppy work | Công việc cẩu thả | |
| sloppy handwriting | Chữ viết cẩu thả | |
| sloppy kiss | Nụ hôn ướt át | |
| sloppy play | Lối chơi lỏng lẻo | |
| sloppy joedanh từ | danh từ | Bánh mì kẹp thịt băm |
| sloppy drunktính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Rất say |
Ví dụ
- !Con chó tha bùn ướt nhoẹt khắp nhà bếp!
- .Người thợ mộc đã làm cầu thang rất cẩu thả.
- ; một phép đo thiếu chính xác; quần áo mặc rộng thùng thình