Dịch

sloppy

B2tính từ (adjective)
UK/ˈslɒp.i/US/ˈslɑ.pi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quá lỏng, loãngtính từVery wet; covered in or composed of slop.
  2. Cẩu thả, luộm thuộmtính từMessy; not neat, elegant, or careful.
  3. Lỏng lẻo, thiếu chính xáctính từImprecise or loose.
  4. Đậm chất rác AI, như rác AItính từResembling or characteristic of AI slop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sloppyDạng gốc (base form)
  2. sloppierSo sánh hơn (comparative)
  3. sloppiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sloppy kissingNụ hôn ướt át vụng về
sloppy secondsdanh từĐồ dùng lại
sloppy workCông việc cẩu thả
sloppy handwritingChữ viết cẩu thả
sloppy kissNụ hôn ướt át
sloppy playLối chơi lỏng lẻo
sloppy joedanh từBánh mì kẹp thịt băm
sloppy drunktính từ, danh từRất say

Ví dụ

  • !Con chó tha bùn ướt nhoẹt khắp nhà bếp!
  • .Người thợ mộc đã làm cầu thang rất cẩu thả.
  • ; một phép đo thiếu chính xác; quần áo mặc rộng thùng thình

AI