Dịch

sloppiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất cẩu thảdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being sloppy.
  2. Kết quả hoặc sản phẩm của sự cẩu thảdanh từđếm được (countable)The result or product of being sloppy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sloppinessDạng gốc (base form)
  2. sloppinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . . , , .

AI