sloppiness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính chất cẩu thảdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being sloppy.
- Kết quả hoặc sản phẩm của sự cẩu thảdanh từđếm được (countable)The result or product of being sloppy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sloppinessDạng gốc (base form)
- sloppinessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sloppinessVí dụ
- , . . , , .