Nghĩa chính
- Luộm thuộm; ủy mị; sướt mướt; một cách cẩu thả, nhếcch nhác (trong ăn mặc, tác phong)trạng từIn a sloppy manner, not neatly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sloppilyDạng gốc (base form)
- more sloppilySo sánh hơn (comparative)
- most sloppilySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha