dejado
A2tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/deˈxado/
Nghĩa chính
- Lôi thôi, luộm thuộm, cẩu thảtính từsloppy, lax (person)
- Phân từ quá khứ của dejarđộng từpast participle of dejar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| haber dejado de hacer algo | Ngừng làm gì | |
| ser un dejado | Luộm thuộm |
Ví dụ
- .Chắc hẳn ai đó đã để cửa sổ mở.
- .Có thể tôi đã để quên ô trên xe buýt.
- .Ngôi làng này đã bị cư dân bỏ hoang.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lôi thôi
Họ từ (word family)
cùng gốc dejadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- dejandodễ nhầmDạng phân từ quá khứ của dejar, như trong he dejado; khác với dạng gerund dejando.