Nghĩa chính
Thêm 24 nghĩa- Thả, cởi trói, phóng thíchđộng từngoại động từ (transitive)To let loose, to free from restraints.
- Tháo, mởđộng từngoại động từ (transitive)To unfasten, to loosen.
- Lỏng, lung laytính từNot fixed in place tightly or firmly.
- Sự buông tên, phát bắndanh từThe release of an arrow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- loose sth (on/upon sb/sth)thả cái gì (vào ai/cái gì)
- loose sthnới lỏng cái gì
- loose sth (off) (at sb/sth)bắn cái gì (vào ai/cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
24 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Tính từ (adjective) 12
Danh từ (noun) 4
Thán từ (interjection) 1
Nới lỏng
- ngoại động từ (transitive)Nới lỏng, làm chùngTo make less tight, to loosen.
Ví dụ
- , ; , .Các ngươi sẽ thấy một con lừa cái bị cột cùng một con lừa con; hãy mở trói cho chúng và dắt về cho ta.
- .Chiếc cúc áo này bị lỏng rồi.
- , .Bạn có thể mua táo đóng gói sẵn, nhưng mua táo rời thì rẻ hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc looseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiloos
- từ tiếng Bắc Âu cổlauss
- từ tiếng German nguyên thủy*lausaz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- freedễ nhầmNghĩa là 'lỏng lẻo, không chặt chẽ', nhấn mạnh trạng thái vật lý hơn là sự tự do hay miễn phí.
- losedễ nhầmTính từ chỉ sự rộng, lỏng lẻo, phát âm có âm cuối là /s/, khác với động từ 'lose' kết thúc bằng âm /z/.
- lostdễ nhầmtính từ phát âm là /luːs/, mang nghĩa rộng rãi, lỏng lẻo, dễ bị người học viết nhầm với lose hoặc lost
- propertrái nghĩaRộng, không chặt hoặc không theo định nghĩa chặt.
- 活动Tiếng Trungtương đương