Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thư giãnđộng từngoại động từ (transitive)To make something loose.
- Nghỉ ngơi, bình tâmđộng từnội động từ (intransitive)To become loose.
- Làm dịu, làm giảm bớtđộng từngoại động từ (transitive)To relieve (someone or someone's mind) of stress; to enable to rest; to calm down.
- Dịu bớt, giảm căng thẳngđộng từnội động từ (intransitive)To rest and become relieved of stress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- relax with sththư giãn với cái gìWhen I get home from work I like to relax with the newspaper.Khi về nhà từ công việc tôi thích thư giãn với tờ báo.
- relax sblàm ai thư giãnA herbal tea will relax you.Trà thảo mộc sẽ khiến bạn thư giãn.
- relax sthlàm cái gì thư giãnThe massage relaxed my tense back muscles.Việc massage làm thư giãn các cơ lưng căng cứng của tôi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| relax a muscle | Thư giãn cơ bắp | |
| relax and unwind | Thư giãn và xả hơi | |
| relax the rules | Nới lỏng quy định | |
| relax the schedule | Nới lỏng lịch trình | |
| relax the tension | Giải tỏa căng thẳng | |
| relax your mind | Thư giãn tâm trí | |
| relax discipline | Nới lỏng kỷ luật | |
| relax the bowels | Nhuận tràng |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Nới lỏng
- ngoại động từ (transitive)Nới lỏng, giảm nhẹTo make something less severe or tense.
- ngoại động từ (transitive)Nới lỏng, giảm nhẹTo make something (such as codes and regulations) more lenient.
Xuất hiện ở từ khác
- stresstrái nghĩaThôi lo lắng hoặc căng thẳng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc relaxNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- để thư giãn các cơ hoặc gân
- .Giải trí làm thư giãn tâm trí
- .Tôi thích thư giãn bằng cách nghe nhạc