Dịch

relaxant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc hoặc tác nhân khác có tác dụng thư giãndanh từA drug or other agent that promotes relaxation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relaxantDạng gốc (base form)
  2. relaxantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

muscle relaxantdanh từCác loại thuốc ảnh hưởng đến chức năng cơ xương và làm giảm trương lực cơ

AI