Nghĩa chính
- Loại thuốc hoặc tác nhân khác có tác dụng thư giãndanh từA drug or other agent that promotes relaxation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relaxantDạng gốc (base form)
- relaxantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muscle relaxantdanh từ | danh từ | Các loại thuốc ảnh hưởng đến chức năng cơ xương và làm giảm trương lực cơ |