Dịch

stress

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈstɹɛs/nguồnUS/stɹɛs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. căng thẳng, áp lực tâm lýdanh từB1không đếm được (uncountable)Psychological pressure that makes a person or animal feel tense or worried.
  2. căng thẳng, lo lắngđộng từB1nội động từ (intransitive)To be under stress or feel worried, tense, and agitated.
  3. nhấn mạnhđộng từB1ngoại động từ (transitive)To emphasize a point in speech or writing.
  4. sự nhấn mạnh, điểm nhấndanh từB2không đếm được (uncountable)Special importance or attention given to a point in speech or writing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stressNguyên thể (infinitive)
  2. stressesSố nhiều (plural)
  3. stressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. stressingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • under stressdưới áp lựcThings can easily go wrong when people are under stress.Mọi chuyện dễ xảy ra sai sót khi mọi người đang dưới áp lực.
  • stress on stháp lực lên cái gìWhen you have an injury you start putting stress on other parts of your body.Khi bạn bị thương, bạn bắt đầu gây áp lực lên các bộ phận khác của cơ thể.
  • stress (on sth)sự nhấn mạnh (vào cái gì)
  • stress sthnhấn âm cái gì
  • stress that…nhấn mạnh rằng…I must stress that everything I've told you is strictly confidential.Tôi phải nhấn mạnh rằng mọi thứ tôi đã nói với bạn đều tuyệt mật.
  • it is stressed that…được nhấn mạnh rằng…It must be stressed that this disease is very rare.Phải được nhấn mạnh rằng căn bệnh này rất hiếm gặp.

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 4
Trọng âm
  1. đếm được (countable)A suprasegmental feature of a language having additional attention raised to a sound, word or word group by means of of loudness, duration or pitch; phonological prominence.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trọng âm
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidestresse
  2. từ tiếng Pháp cổdestrecier
  3. từ tiếng Latinhdistringō“to stretch out”

Ví dụ

  • .Căng thẳng có thể khiến bạn già đi trước tuổi.
  • “”; .Một số người đặt trọng âm vào âm tiết thứ nhất của từ “controversy”; những người khác lại đặt vào âm tiết thứ hai.
  • .Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.

AI