Nghĩa chính
- Nghiệm pháp gắng sứcdanh từA test of cardiac function after a standardized amount of exertion.
- Các thử nghiệm chức năng để đáp ứng với căng thẳngdanh từAny test of function in response to stress.
- Kiểm tra khả năng của một tổ chức trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình trong hoàn cảnh tài chính bất lợidanh từA test of an organization's ability to meet its financial obligations in adverse financial circumstances.
- A DDoSchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stress testDạng gốc (base form)
- stress testsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Chúng ta hiện đang chứng kiến một bài kiểm tra áp lực đối với Hiến pháp Hoa Kỳ.
- .Cơn đau thắt ngực ngày càng tăng đã khiến bác sĩ yêu cầu thực hiện nghiệm pháp gắng sức.