Dịch

strict

A1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Nghiêm khắctính từStrained; drawn close; tight.
  2. Căng, căng thẳngtính từTense; not relaxed.
  3. Chính xác, tỉ mỉtính từExact; accurate; precise; rigorously particular.
  4. Nghiêm ngặt, khắt khetính từGoverned or governing by exact rules; observing exact rules; severe; rigorous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strictDạng gốc (base form)
  2. stricterSo sánh hơn (comparative)
  3. strictestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • strict about sthnghiêm khắc về việc gìShe's very strict about things like homework.Cô ấy rất nghiêm khắc về những chuyện như bài tập về nhà.
  • strict with sbnghiêm khắc với aiThey were always very strict with their children.Họ luôn rất nghiêm khắc với con cái.

Cụm từ (phrase)

in strict confidenceTuyệt đối bí mật
strict adherenceSự tuân thủ nghiêm ngặt
strict controlKiểm soát chặt chẽ
strict dietChế độ ăn kiêng nghiêm ngặt
strict disciplineKỷ luật nghiêm ngặt
strict rulesQuy tắc nghiêm ngặt
non-stricttính từKhông nghiêm ngặt
strict constructiondanh từCách giải thích luật theo nghĩa hẹp, đặc biệt là luật có sự mơ hồ

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Theo nghĩa hẹp
  1. Theo nghĩa hẹp, hạn địnhRigidly interpreted; exactly limited; confined; restricted.

Ví dụ

  • canh gác cẩn mật
  • họ rất nghiêm ngặt trong việc tuân giữ ngày Sa-bát
  • hiểu từ ngữ theo nghĩa hẹp

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhstrictus

Cùng gốc (doublet)straitstretto

AI