Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Nghiêm khắctính từStrained; drawn close; tight.
- Căng, căng thẳngtính từTense; not relaxed.
- Chính xác, tỉ mỉtính từExact; accurate; precise; rigorously particular.
- Nghiêm ngặt, khắt khetính từGoverned or governing by exact rules; observing exact rules; severe; rigorous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- strict about sthnghiêm khắc về việc gìShe's very strict about things like homework.Cô ấy rất nghiêm khắc về những chuyện như bài tập về nhà.
- strict with sbnghiêm khắc với aiThey were always very strict with their children.Họ luôn rất nghiêm khắc với con cái.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in strict confidence | Tuyệt đối bí mật | |
| strict adherence | Sự tuân thủ nghiêm ngặt | |
| strict control | Kiểm soát chặt chẽ | |
| strict diet | Chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt | |
| strict discipline | Kỷ luật nghiêm ngặt | |
| strict rules | Quy tắc nghiêm ngặt | |
| non-stricttính từ | tính từ | Không nghiêm ngặt |
| strict constructiondanh từ | danh từ | Cách giải thích luật theo nghĩa hẹp, đặc biệt là luật có sự mơ hồ |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Theo nghĩa hẹp
- Theo nghĩa hẹp, hạn địnhRigidly interpreted; exactly limited; confined; restricted.
Ví dụ
- canh gác cẩn mật
- họ rất nghiêm ngặt trong việc tuân giữ ngày Sa-bát
- hiểu từ ngữ theo nghĩa hẹp