yuca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈʒuka/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cây yuccadanh từyucca plant
- Sắndanh từcassava
- Khó khăn, vất vả, thường nghiêm trọngtính từdifficult, hard, often serious.
- Nghiêm khắc, nghiêm khắc trong kỷ luậttính từstrict, severe in discipline.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cinco de yucadanh từ | danh từ | Một vật hoặc một người nhỏ nhặt |
| meter la yucađộng từ | động từ | Lừa, lừa bịp, bịp |
| punta de yucatính từ | tính từ | Có còng bó sát |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thông minh và khéo léo
- smart and skillful.
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khó khăn