Dịch

estricto

B1tính từ (adjective)
/esˈtɾiɡto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghiêm ngặttính từstrict

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estrictoDạng gốc (base form)
  2. estrictasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estrictosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estrictaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ser estricto conNghiêm khắc với

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc estricto

Ví dụ

  • , .Anh ấy là người lạnh lùng, ít nói và nghiêm khắc.
  • .Bạn nên nghiêm khắc hơn với các giao thức.
  • .Cô ấy khuyên anh ấy theo chế độ ăn nghiêm ngặt.

AI