estricto
B1tính từ (adjective)
/esˈtɾiɡto/nguồn
Nghĩa chính
- Nghiêm ngặttính từstrict
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser estricto con | Nghiêm khắc với |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc estrictoVí dụ
- , .Anh ấy là người lạnh lùng, ít nói và nghiêm khắc.
- .Bạn nên nghiêm khắc hơn với các giao thức.
- .Cô ấy khuyên anh ấy theo chế độ ăn nghiêm ngặt.