estrictamente
B2trạng từ (adverb)
/esˌtɾiɡtaˈmente/
Nghĩa chính
- Nghiêm ngặt, nghiêm khắctrạng từstrictly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghiêm ngặt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aplicar estrictamente | Áp dụng nghiêm ngặt | |
| estrictamente confidencial | Tuyệt đối bí mật | |
| estrictamente necesario | Hoàn toàn cần thiết | |
| estrictamente prohibido | Nghiêm cấm | |
| estrictamente hablandotrạng từ | trạng từ | Nói đúng ra |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cha mẹ của anh ấy nuôi dạy anh ấy rất nghiêm ngặt.
- , , .Điều này, nói một cách nghiêm ngặt, là một lỗi.
- , .Nói một cách nghiêm ngặt, cà chua là trái.
Xuất hiện ở từ khác
- stronglyTiếng Anhtương đương