Dịch

severamente

B2trạng từ (adverb)
/seˌbeɾaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Nghiêm khắctrạng từseverely
  2. Nghiêm ngặttrạng từstrictly

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nghiêm khắc

Cụm từ (phrase)

castigar severamenteTrừng phạt nghiêm khắc

AI