severamente
B2trạng từ (adverb)
/seˌbeɾaˈmente/
Nghĩa chính
- Nghiêm khắctrạng từseverely
- Nghiêm ngặttrạng từstrictly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghiêm khắc
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| castigar severamente | Trừng phạt nghiêm khắc |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| castigar severamente | Trừng phạt nghiêm khắc |