Nghĩa chính
- Giản dị, khốc liệttrạng từIn a severe manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- severelyDạng gốc (base form)
- more severelySo sánh hơn (comparative)
- most severelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| severely affected | Bị ảnh hưởng nghiêm trọng | |
| severely damaged | Bị hư hại nặng nề | |
| severely disabled | Khuyết tật nặng | |
| severely injured | Bị thương nặng | |
| severely limited | Bị hạn chế nghiêm ngặt | |
| severely punished | Bị phạt nghiêm khắc | |
| severely obese | Béo phì nghiêm trọng | |
| severely burned | Bị bỏng nghiêm trọng |
Ví dụ
- , , .Sau ngày đầu tiên, họ hoàn toàn để mặc cô một mình, và giải thích với chồng mình rằng đó là vì tính độc lập không chịu nhân nhượng của cô.
- .Anh ấy bị thương nặng.
- .Cô ấy ốm rất nặng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc severelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha