Dịch

heavily

A2trạng từ (adverb)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. nhiều, đáng kể, sâu sắctrạng từA2To a great degree, extent, or amount.
  2. nặng nề, mệt nhọc, mạnhtrạng từA2With great weight, physical force, or in a laboured manner.
  3. được vũ trang mạnh, kiên cố, vạm vỡtrạng từB1Equipped, guarded, or reinforced to a high degree, or solidly built.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heavilyDạng gốc (base form)
  2. more heavilySo sánh hơn (comparative)
  3. most heavilySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • heavily builtto lớn, vạm vỡ
  • heavily loaded/ladenchở nặng/cồng kềnh

Cụm từ (phrase)

breathe heavilyThở hổn hển
fall heavilyNgã mạnh
heavily armedVũ trang nặng
heavily guardedĐược canh gác cẩn mật
rain heavilyMưa to
rely heavilyđộng từPhụ thuộc mạnh vào, dựa nhiều vào
sigh heavilyThở dài thườn thượt
spend heavilyChi tiêu mạnh tay

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

heavy-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạihevely
  2. từ tiếng Anh cổhefiġlīċe“heavily; grievously”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy phụ thuộc rất nhiều vào dữ liệu được thu thập bởi những người khác.
  • .Anh ta nặng nề lê bước lên cầu thang bằng đôi ủng của mình.
  • anh ấy thở nặng nề

AI