Nghĩa chính
- nhiều, đáng kể, sâu sắctrạng từA2To a great degree, extent, or amount.
- nặng nề, mệt nhọc, mạnhtrạng từA2With great weight, physical force, or in a laboured manner.
- được vũ trang mạnh, kiên cố, vạm vỡtrạng từB1Equipped, guarded, or reinforced to a high degree, or solidly built.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heavilyDạng gốc (base form)
- more heavilySo sánh hơn (comparative)
- most heavilySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- heavily builtto lớn, vạm vỡ
- heavily loaded/ladenchở nặng/cồng kềnh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breathe heavily | Thở hổn hển | |
| fall heavily | Ngã mạnh | |
| heavily armed | Vũ trang nặng | |
| heavily guarded | Được canh gác cẩn mật | |
| rain heavily | Mưa to | |
| rely heavilyđộng từ | động từ | Phụ thuộc mạnh vào, dựa nhiều vào |
| sigh heavily | Thở dài thườn thượt | |
| spend heavily | Chi tiêu mạnh tay |
Xuất hiện ở từ khác
- heavydễ nhầmĐây là phó từ của heavy: heavy work là công việc nặng, còn invest heavily là đầu tư mạnh tay hoặc rely heavily là phụ thuộc nhiều.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc heavilyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy phụ thuộc rất nhiều vào dữ liệu được thu thập bởi những người khác.
- .Anh ta nặng nề lê bước lên cầu thang bằng đôi ủng của mình.
- anh ấy thở nặng nề