Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estrictamente hablando
trạng từ
(adverb)
/esˌtɾiɡtaˌmente aˈblando/
Nghĩa chính
1
Nói đúng ra
trạng từ
strictly speaking
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strictly speaking
Nói một cách nghiêm túc
AI
1
Nói đúng ra
1
Nói đúng ra
1
Nói đúng ra