Dịch

紧

緊
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: khẩn
jǐn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Chặt, khíttight
  2. Nghiêm, chặt chẽstrict
  3. Sát, dồn dậpclose at hand
  4. Sát, gầnnear

Chữ và bộ thủ (character, radical)

紧
jǐnkhẩn
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)10 nét
tense, tight, taut; firm, secure

Cụm từ (phrase)

抓紧Nắm chặt, tranh thủ
系紧Buộc chặt
紧密Chặt chẽ, mật thiết
紧张Căng thẳng, lo lắng, hồi hộp
紧迫Cấp bách
赶紧Mau chóng, khẩn trương
紧急Khẩn cấp, cấp bách
紧要关头Thời khắc then chốt, bước ngoặt nguy cấp

5 nghĩa khác

Nghĩa 5
Gấp
  1. Gấp, khẩn cấpurgent

Ví dụ

  • ?Cái gì làm bạn lo lắng như vậy?
  • 。Ôm Tom.
  • 。Phòng khách ở ngay cạnh phòng ăn.

AI