próximo
A1tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈpɾoɡsimo/nguồn
Nghĩa chính
- gần, liền kềtính từA1near, close in space
- tiếp theo, sắp tớitính từA1next, upcoming
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Oriente Próximo | Cận Đông | |
| próximo oriente | Cận Đông | |
| próximo semestre | Học kỳ sau | |
| el próximo lunes | Thứ Hai tới | |
| el próximo martes | Thứ Ba tới | |
| el próximo miércoles | Thứ Tư tới | |
| el próximo año | Chưa có nghĩa | |
| el próximo mes | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cậu sẽ phải học tập chăm chỉ hơn vào năm tới.
- .Em gái tôi sẽ tròn mười ba tuổi vào mùa hè tới.
- ¿ Sloane Square?Khi nào chuyến tàu tiếp theo đến Sloane Square khởi hành?
Họ từ (word family)
cùng gốc próximoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- comingTiếng Anhtương đương
- cercađồng nghĩaThường dùng như tính từ để chỉ sự gần gũi về không gian hoặc thời gian.
- futurodễ nhầm, đồng nghĩaChỉ thời điểm hoặc sự việc xảy ra ngay kế tiếp ('tuần tới', 'lần tới'), trong khi *futuro* chỉ khoảng thời gian chung sau này.
- pasadotrái nghĩaTới, tiếp theo.
- siguientedễ nhầm, đồng nghĩa'Próximo' dùng cho sự việc sắp tới tính từ thời điểm nói hiện tại, còn 'siguiente' dùng cho sự việc tiếp theo sau một mốc xác định.
- 明Tiếng Trungtương đương