approaching
B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đang đến gầntính từkhông so sánh (not comparable)That approaches or approach.
- Gần nhưtrạng từkhông so sánh (not comparable)Nearly.
- Sự tiếp cậndanh từThe act of coming closer; an approach.
- Đang tiến tớiđộng từpresent participle and gerund of approach
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- approachingDạng gốc (base form)
- approachingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| approaching deadline | Thời hạn sắp tới | |
| approaching storm | Cơn bão đang tới | |
| approaching train | Chuyến tàu đang đến |
Ví dụ
- 200,000 , , , , : ?Quân đội đang tiến tới từ phía bắc.
- , , , .Abraham Lincoln để lại cho lịch sử và tiểu sử nước Mỹ, cho đến nay, không chỉ là ký ức ấn tượng nhất—theo quan điểm của tôi, ông ấy để lại nhân cách nghệ thuật, đạo đức và đặc trưng nhất.
- .Quân đội đang tiến tới từ phía bắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha