Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acercante
tính từ
(adjective)
/aseɾˈkante/
Nghĩa chính
1
Đang đến gần
tính từ
approaching
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acercante
Dạng gốc
(base form)
acercante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
未来
wèi lái
Đang đến gần, sắp đến
Tiếng Anh
approaching
Đang đến gần
AI
1
Đang đến gần
1
Đang đến gần
1
Đang đến gần