acercador
tính từ (adjective)
/aθeɾkaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Đang đến gầntính từapproaching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acercadorDạng gốc (base form)
- acercadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acercadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- acercadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh