Dịch

acercador

tính từ (adjective)
/aθeɾkaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Đang đến gầntính từapproaching

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acercadorDạng gốc (base form)
  2. acercadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acercadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acercadoraGiống cái (feminine)

AI