futuro
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/fuˈtuɾo/nguồn
Nghĩa chính
- tương lai, tiền đồdanh từA2the period of time that will come after the present, or what will happen then
- tương lai, sắp tớitính từA2happening or existing in the time after the present
- thì tương laidanh từA2the verb tense used to describe actions or states that will happen later
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de cara al futuro | Hướng tới tương lai | |
| en el futuro | Trong tương lai | |
| futuro cercano | Tương lai gần | |
| tener futuro | Có triển vọng | |
| futuro esposo | Chồng tương lai, chồng sắp cưới | |
| futuro perfecto | Thì tương lai hoàn thành | |
| futuro simple | Thì tương lai đơn | |
| futuro compuestodanh từ | danh từ | Thì tương lai hoàn thành |
Ví dụ
- .Anh ấy đang suy ngẫm về cuộc sống tương lai của mình.
- .Họ rất lo sợ về cách đối mặt với tương lai.
- .Những giọt nước mắt của quá khứ vun đắp cho tương lai.
Họ từ (word family)
cùng gốc futuroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh