porvenir
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poɾbeˈniɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tương lai (điều vẫn chưa đến)danh từfuture (that which is yet to come)
- Triển vọngdanh từprospect
- Tiềm năngdanh từpotential
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porvenirDạng gốc (base form)
- porveniresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| El Porvenirdanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Santa Ana, El Salvador |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Triển vọng
Tiềm năng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- futurođồng nghĩathường dùng trong văn viết, nhấn mạnh vào triển vọng và tiền đồ phía trước