Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- tương lai, sau nàydanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time that will come after the present, or events that will happen then.
- tiền đồ, triển vọng, tương laidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The likely chance of success or the fate of someone or something in time to come.
- tương lai, sắp tớitính từA2không so sánh (not comparable)Happening, existing, or taking on a role in the time after the present.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- futureDạng gốc (base form)
- futuresSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the futuretrong tương laiThe movie is set in the future.Bộ phim được đặt trong tương lai.
- of the futurecủa tương laiWhat will the cities of the future look like?Những thành phố của tương lai sẽ trông như thế nào?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| future generations | Các thế hệ tương lai | |
| future plans | Kế hoạch tương lai | |
| future prospects | Triển vọng tương lai | |
| future reference | Tham khảo sau này | |
| in the futurecụm giới từ | cụm giới từ | Trong tương lai, sau này |
| have a future | Có tương lai, có tiền đồ | |
| near future | Tương lai gần | |
| no future | Không có triển vọng |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Thì tương lai
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Verb tense used to talk about events that will happen in the future; future tense.
Ví dụ
- .Tôi không quan tâm đến tương lai.
- .Đừng mãi nghĩ về quá khứ nữa thì hơn.
- .Cô ấy có thể dự đoán được tương lai.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc futureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifuture
- từ tiếng Pháp cổfutur
- từ tiếng Latinhfutūrus
Cùng gốc (doublet)futur