Dịch

futur

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị hôn phudanh từA fiancé.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. futurDạng gốc (base form)
  2. futursSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfutur

Cùng gốc (doublet)future

Ví dụ

  • d'Epinay, , , .

AI