Nghĩa chính
- Tầm nhìn tương lai sống độngdanh từA palpable depiction of a (usually sensational) vision of the future.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- futuramaDạng gốc (base form)
- futuramasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Futurama theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Định lý chứng minh rằng, với một cỗ máy hoán đổi tâm trí không thể được sử dụng trên cùng một cặp người nhiều lần, thì có thể đảo ngược bất kỳ số lần hoán đổi tâm trí nào bằng cách giới thiệu thêm hai người chưa từng hoán đổi tâm trí với bất kỳ ai trước đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc futuramaVí dụ
- World’s , , .Hội chợ Thế giới New York vĩ đại thời thơ ấu của tôi, được dựng lên trên những bãi rác từng lấp đầy các đầm lầy ngày xưa, tạo nên những bức tranh tương lai kỳ diệu giữa đống rác của hiện tại.