Dịch

to-come

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó sắp đếndanh từkhông đếm được (uncountable)Something which is to come.
  2. Tương laidanh từkhông đếm được (uncountable)The future.

Nguồn gốc (etymology)

tocome

  1. từ tiếng Anh trung đạitocome
  2. từ tiếng Anh cổtōcyme“a coming, an arrival, an approach, an advent”

Ví dụ

  • . , , , .
  • / / ;
  • – .

AI