fortuna
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/foɾˈtuna/nguồn
Nghĩa chính
- Vận may, số phậndanh từfortune
- Vận mệnh, tương laidanh từfortune, prophecy, reading
- Tài sản, gia tàidanh từwealth
- Vận may, sự may mắndanh từluck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fortunaDạng gốc (base form)
- fortunasSố nhiều (plural)
- fortunillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- fortunitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amasar una fortuna | Tích lũy gia tài | |
| buena fortuna | Vận may | |
| costar una fortuna | Tốn cả gia tài | |
| hacer fortuna | Phát tài | |
| por fortuna | May mắn thay | |
| probar fortuna | Thử vận may | |
| golpe de fortunadanh từ | danh từ | Sự may mắn |
| rueda de la fortunadanh từ | danh từ | Vòng đu quay, đu quay đứng |
Ví dụ
- .Bảo dưỡng xe của tôi tốn cả một gia tài.
- .Đầu tư toàn bộ tài sản của anh ấy cũng sẽ không đủ.
- .Gia sản của gia đình đó đã tăng lên rất nhiều.
Xuất hiện ở từ khác
- suerteđồng nghĩaTrang trọng hơn, có thể mang nghĩa tài sản hoặc vận số lớn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fortunaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung