Dịch

运

運
HSK5
Hay gặp
Hán-Việt: vận
yùn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chuyển động, vận độngto move
  2. Vận chuyển, chởto transport
  3. Vận dụng, sử dụngto use
  4. Vận dụng, ứng dụngto apply

Chữ và bộ thủ (character, radical)

运
yùnvận
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)7 nét
luck, fortune; ship, transport

Cụm từ (phrase)

运动Chuyển động, vận động
运用Sử dụng, dùng
运行Di chuyển theo quỹ đạo
运输Vận chuyển
命运Số phận, định mệnh, vận mệnh
幸运May mắn
运作Vận hành, hoạt động
运营Hoạt động, vận hành

3 nghĩa khác

Nghĩa 3
Vận may
  1. Vận may, số mệnhfortune
  2. Vận may, vận đỏluck

Ví dụ

  • 。Bill là một cầu thủ bóng chày.
  • 。Đèn giao thông luôn hoạt động.
  • Linux。Máy tính xách tay của tôi đang chạy Linux.

AI