Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- dùng, sử dụngđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to put something such as a tool, skill, or method to a particular purpose
- việc sử dụng, sự sử dụngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the act of using something, or the state of being used
- công dụng, ích lợi, tác dụngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a purpose for which something is used, or the advantage of using it
- lợi dụngđộng từB2ngoại động từ (transitive)to treat someone unfairly to get an advantage for yourself
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- use sthdùng cái gìCan I use your phone?Tôi dùng điện thoại của bạn được không?
- use sth for sthdùng cái gì làm cái gìWe used a carrot for the snowman’s nose.Chúng tôi dùng cà rốt làm mũi người tuyết.
- use sth for doing sthdùng cái gì để làm gìchemicals that are used for cleaninghóa chất dùng để làm sạch
- use sth to do sthdùng cái gì để làm gìPolice used tear gas to disperse the crowds.Cảnh sát dùng hơi cay để giải tán đám đông.
- use sth as sthdùng cái gì làm cái gìThe building is currently being used as a warehouse.Tòa nhà hiện đang được dùng làm kho.
- use sth in sthdùng cái gì trong cái gìThe drug is also used in the treatment of cancer.Thuốc cũng được dùng trong điều trị ung thư.
Cụm động từ (phrasal verb)
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 8
Nhu cầu sử dụng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nhu cầu sử dụng, sự cần thiếtOccasion or need to employ; necessity.
Ví dụ
- […] , , , , — .Quần lót dài, tất dày, ủng cao su, áo sơ mi dạ dày, quần áo chống thấm nước — tất cả đều bị sờn rách và thủng lỗ do cường độ sử dụng khắc nghiệt khi chống chọi với bão tố và thời tiết xấu.
- , / .Chúa tạo ra hai vầng sáng lớn, vĩ đại vì ích lợi của chúng / Đối với con người.
- (2.5 ) .Sử dụng nhiều rượu bia (từ 2,5 ly mỗi ngày trở lên) ở bất kỳ độ tuổi nào đều có hại cho sức khỏe và nên tránh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc useNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiuse
- từ tiếng Pháp cổus
- từ tiếng Latinhūsus“use, custom, skill, habit”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiusen
- từ tiếng Pháp cổuser“use, employ, practice”
- từ tiếng Latinh trung đạiuso“use”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- employmentđồng nghĩatừ rất thông dụng, nghĩa rộng hơn
- exerciseđồng nghĩaTừ trung tính và trực tiếp hơn, dùng được cho nhiều loại quyền, công cụ hoặc phương tiện.
- takeđồng nghĩaKhái quát, dùng cho tài nguyên, không gian hoặc phương tiện.
- useddễ nhầmĐộng từ nguyên mẫu mang nghĩa sử dụng hoặc danh từ chỉ sự sử dụng.
- usersdễ nhầm‘use’ là động từ, không phải danh từ số nhiều.
- usesdễ nhầm“use” là dạng cơ bản; “uses” dùng cho số nhiều hoặc ngôi thứ ba.