Dịch

use to

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với used tođộng từSynonym of used to.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem use, tođộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see use, to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. use toNguyên thể (infinitive)
  2. used toQuá khứ (past simple)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá?
  • .Nhà hát thường thì không mở cửa vào thứ ba.
  • ?Tom đã từng trốn học chưa?

AI