Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với used tođộng từSynonym of used to.
- Dùng theo nghĩa đen, xem use, tođộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see use, to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- use toNguyên thể (infinitive)
- used toQuá khứ (past simple)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá?
- .Nhà hát thường thì không mở cửa vào thứ ba.
- ?Tom đã từng trốn học chưa?