Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Ngành phục vụ công cộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being useful; usefulness.
- Vật hữu ích, đồ dùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is useful.
- Độ hữu dụng, khả năng thỏa mãndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability of a commodity to satisfy needs or wants; the satisfaction experienced by the consumer of that commodity.
- Thuộc dịch vụ công cộngtính từHaving to do with, or owned by, a service provider.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- utilityDạng gốc (base form)
- utilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| public utilitydanh từ | danh từ | Dịch vụ công ích |
| utility bill | Hóa đơn điện nước | |
| utility company | Công ty điện nước | |
| utility knifedanh từ | danh từ | Dao rọc giấy |
| utility poledanh từ | danh từ | Cột điện |
| utility roomdanh từ | danh từ | Phòng giặt |
| utility vehicle | Xe đa dụng | |
| sport utility vehicledanh từ | danh từ | Là phương tiện chở khách kết hợp khả năng kéo của xe bán tải với không gian chở khách của xe tải nhỏ hoặc xe ga cùng với khả năng đi trên đường hoặc địa hình |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Tính từ (adjective) 2
Sự hài lòng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự hài lòng, hạnh phúcWell-being, satisfaction, pleasure, or happiness.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc utilityNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- " , ."Nghề này có ích, nhưng tôi sẽ rất tiếc nếu thấy bất kỳ người bạn nào của mình làm nghề đó.
- 0-6-0 , , .Không nghi ngờ gì khi nói rằng chiếc 0-6-0 khiêm tốn đã là xương sống cho dịch vụ chung, hay tiện ích chung trên đường sắt Anh ngay từ những ngày đầu tiên, và có khả năng vẫn sẽ như vậy.
- ' ' 30.Hệ thống 'slab track' loại bỏ nhu cầu chuyển hướng các tiện ích như đường ống dẫn gas và cáp viễn thông bằng cách chỉ đào sâu xuống 30cm.