Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- lợi ích, điều có lợidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An advantage or something that helps.
- có lợi cho, giúp íchđộng từB1ngoại động từ (transitive)To be advantageous to someone.
- trợ cấp, phúc lợidanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A payment from insurance or a public assistance program.
- hưởng lợiđộng từB2nội động từ (intransitive)To receive a benefit from something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benefitNguyên thể (infinitive)
- benefitsSố nhiều (plural)
- benefitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- benefittedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- benefittingPhân từ I (present participle)
- benefitingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- benefit of doing sthlợi ích của việc làm gìHe couldn't see the benefit of arguing any longer.Anh ấy không thấy lợi ích của việc tranh luận thêm nữa.
- be of benefit to sb/sthcó lợi cho ai/cái gìThe new regulations will be of benefit to everyone concerned.Các quy định mới sẽ có lợi cho tất cả mọi người liên quan.
- to sb's benefitcó lợi cho aiIt will be to your benefit to arrive early.Đến sớm sẽ có lợi cho bạn.
- benefit for sb/sthlợi ích cho ai/cái gìThe project will have major benefits for the local community.Dự án sẽ có những lợi ích chính cho cộng đồng địa phương.
- without the benefit of sthkhông có lợi ích từ cái gìNobody should be sent to prison without the benefit of legal advice.Không ai nên bị gửi vào tù mà không có lợi ích từ sự tư vấn pháp lý.
- on benefitsđang nhận trợ cấpThe aim is to help people who are on benefits to find jobs.Mục tiêu là giúp những người đang nhận trợ cấp tìm việc làm.
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Sự kiện gây quỹ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An event, such as a theatrical performance, given to raise funds for some cause.
Ví dụ
- .Cái này vì lợi ích của bạn.
- […] , 5 7:00. / $5.Buổi biểu diễn là một sự kiện gây quỹ cho Ủy ban Boston/Boise.
- , .Toàn bộ cảnh đó được dàn dựng cho mục đích của anh ta.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc benefitNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibenefytt
- từ tiếng Anglo-Normanbenfet“well-done”
- từ tiếng Pháp trung đạibienfait
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- advantagedễ nhầmbenefit nhấn mạnh lợi ích chung, không nhất thiết so sánh với người khác
- consequencetrái nghĩaLợi ích hoặc kết quả tích cực từ một hành động.
- dođồng nghĩaChủ yếu nói về tác dụng tốt đối với ai đó.
- gainđồng nghĩacó thể rộng hơn, không chỉ tiền
- hittrái nghĩaMang lại lợi ích.
- interestđồng nghĩaLợi ích nói chung mà một hành động hoặc sự việc đem lại.