Nghĩa chính
- Sự hỗ trợdanh từkhông đếm được (uncountable)Aid; help; the act or result of assisting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assistanceDạng gốc (base form)
- assistancesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- with the assistance of sb/sthvới sự giúp đỡ của ai/cái gìHe can only walk with the assistance of crutches.Anh ấy chỉ có thể đi lại với sự giúp đỡ của nạng.
- assistance with sthgiúp đỡ việc gìShe offered me practical assistance with my research.Cô ấy giúp tôi thực tế trong việc nghiên cứu của tôi.
- assistance in doing sth/to do sthgiúp đỡ làm gìThe company provides advice and assistance in finding work.Công ty cung cấp tư vấn và giúp đỡ tìm việc làm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emergency assistance | Hỗ trợ khẩn cấp | |
| financial assistance | Hỗ trợ tài chính | |
| provide assistance | Cung cấp sự hỗ trợ | |
| require assistance | Cần trợ giúp | |
| technical assistance | Hỗ trợ kỹ thuật | |
| with the assistance of | Với sự giúp đỡ của | |
| assistance dogdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với service dog |
| assistance animaldanh từ | danh từ | Động vật phục vụ |
Xuất hiện ở từ khác
- assistdễ nhầm, đồng nghĩa'Assistance' là danh từ chỉ sự giúp đỡ/hỗ trợ, trong khi 'assist' có thể là cả động từ lẫn danh từ.
- assistantdễ nhầmDanh từ không đếm được chỉ hành động hoặc nội dung giúp đỡ; assistant chỉ một người hoặc công cụ.
- handđồng nghĩamang tính trang trọng hơn
- helpđồng nghĩaTrang trọng hơn help.
- reliefđồng nghĩasự hỗ trợ (trang trọng)
- serviceđồng nghĩasự giúp đỡ nói chung
Họ từ (word family)
cùng gốc assistanceNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật về máy tính.
- () giúp đỡ ai
- ?Bạn có còn cần tôi giúp không?