Dịch

assistance

B1danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Sự hỗ trợdanh từkhông đếm được (uncountable)Aid; help; the act or result of assisting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assistanceDạng gốc (base form)
  2. assistancesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • with the assistance of sb/sthvới sự giúp đỡ của ai/cái gìHe can only walk with the assistance of crutches.Anh ấy chỉ có thể đi lại với sự giúp đỡ của nạng.
  • assistance with sthgiúp đỡ việc gìShe offered me practical assistance with my research.Cô ấy giúp tôi thực tế trong việc nghiên cứu của tôi.
  • assistance in doing sth/to do sthgiúp đỡ làm gìThe company provides advice and assistance in finding work.Công ty cung cấp tư vấn và giúp đỡ tìm việc làm.

Cụm từ (phrase)

emergency assistanceHỗ trợ khẩn cấp
financial assistanceHỗ trợ tài chính
provide assistanceCung cấp sự hỗ trợ
require assistanceCần trợ giúp
technical assistanceHỗ trợ kỹ thuật
with the assistance ofVới sự giúp đỡ của
assistance dogdanh từĐồng nghĩa với service dog
assistance animaldanh từĐộng vật phục vụ

Nguồn gốc (etymology)

assist-ance

  1. từ tiếng Anh trung đạiassistance
  2. từ tiếng Pháp trung đạiassistance
  3. từ tiếng Latinh trung đạiassistentia

Ví dụ

  • .Anh ấy yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật về máy tính.
  • () giúp đỡ ai
  • ?Bạn có còn cần tôi giúp không?

AI